Tapez n'importe quel mot !

"you don't know the half of it" in Vietnamese

bạn chưa biết một nửa đâubạn còn chưa biết hết mọi chuyện

Definition

Câu này dùng khi ai đó chỉ biết một phần nhỏ của vấn đề hoặc câu chuyện, còn thực tế thì phức tạp hoặc nghiêm trọng hơn nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ giao tiếp thân mật, thường được dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó phức tạp hơn so với những gì người nghe nghĩ.

Examples

My job is stressful, but you don't know the half of it.

Công việc của tôi căng thẳng lắm, nhưng **bạn còn chưa biết hết mọi chuyện đâu**.

She was late again today, and you don't know the half of it.

Cô ấy lại đến muộn hôm nay, mà **bạn chưa biết một nửa đâu**.

This city can be dangerous at night, and you don't know the half of it.

Thành phố này về đêm có thể nguy hiểm lắm, **bạn chưa biết một nửa đâu**.

"I heard you had a rough day." "You don't know the half of it!"

"Nghe nói hôm nay bạn gặp chuyện không vui." "**Bạn chưa biết một nửa đâu**!"

"Was the concert really that wild?" "You don't know the half of it!"

"Buổi hòa nhạc thực sự cuồng nhiệt vậy à?" "**Bạn chưa biết một nửa đâu**!"

If you think finals are tough, you don't know the half of it during midterms.

Nếu bạn nghĩ thi cuối kỳ khó, thì trong đợt thi giữa kỳ **bạn chưa biết một nửa đâu**.