Tapez n'importe quel mot !

"windpipe" in Vietnamese

khí quản

Definition

Khí quản là ống nằm trong cổ họng, dẫn không khí từ mũi và miệng vào phổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ dùng trong y tế, sinh học, hoặc các tình huống sơ cứu. Không thường dùng khi nói chuyện thường ngày. Tên khoa học là 'khí quản'.

Examples

The windpipe helps you breathe.

**Khí quản** giúp bạn hít thở.

Air passes through your windpipe to reach your lungs.

Không khí đi qua **khí quản** để đến phổi của bạn.

Doctors can check your windpipe if you have trouble breathing.

Bác sĩ có thể kiểm tra **khí quản** nếu bạn gặp khó thở.

He accidentally choked when food went down his windpipe.

Anh ấy bị sặc vì thức ăn đi vào **khí quản**.

A sore windpipe can make it painful to talk or swallow.

Đau **khí quản** có thể khiến bạn nói chuyện hay nuốt thấy đau.

You can feel your windpipe if you gently touch the front of your neck.

Bạn có thể cảm nhận **khí quản** khi nhẹ nhàng chạm vào phía trước cổ.