"whistle in the dark" in Vietnamese
Definition
Dù sợ hãi hoặc không chắc chắn, vẫn giả vờ tỏ ra bình tĩnh hoặc tự tin để bản thân hoặc người khác yên tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ nói về việc giả vờ bình thản để tự trấn an bản thân, không phải để thể hiện với người khác. Thường kèm hàm ý tự dối lòng hoặc hy vọng ảo.
Examples
He tried to whistle in the dark, but everyone could see he was nervous.
Anh ấy cố **giả vờ bình tĩnh**, nhưng ai cũng thấy anh hồi hộp.
Sometimes, you have to whistle in the dark to get through tough times.
Đôi khi, để vượt qua thời kỳ khó khăn, bạn cần phải **giả vờ bình tĩnh**.
She was afraid of the results, but she kept whistling in the dark.
Cô ấy sợ kết quả nhưng vẫn **giả vờ bình tĩnh**.
Honestly, I’m just whistling in the dark until I get some good news.
Thật lòng thì tôi chỉ **giả vờ bình tĩnh** cho đến khi có tin tốt.
Kids sometimes whistle in the dark when they tell each other ghost stories.
Trẻ con đôi khi **giả vờ bình tĩnh** khi kể chuyện ma cho nhau nghe.
Don’t just whistle in the dark—if you’re worried, talk to someone about it.
Đừng chỉ **giả vờ bình tĩnh**—nếu lo lắng, hãy tâm sự với ai đó.