Tapez n'importe quel mot !

"vim" in Vietnamese

nhiệt huyếtnăng lượng

Definition

Nhiệt huyết hoặc năng lượng là khi ai đó làm việc gì đó với sự sôi nổi, hăng hái và đầy sinh lực. Đây là sự nhiệt tình, không chỉ đơn thuần là sức mạnh thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhiệt huyết' thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Từ này dùng để diễn đạt sự hăng hái bên trong, không chỉ nói về sức khỏe thể chất. Gần nghĩa với sự nhiệt tình, hào hứng.

Examples

He still has a lot of vim in his old age.

Ông ấy vẫn còn rất nhiều **nhiệt huyết** dù đã cao tuổi.

She tackled the project with vim.

Cô ấy bắt tay vào dự án với đầy **nhiệt huyết**.

The children played in the yard full of vim.

Lũ trẻ chơi ở sân với đầy **nhiệt huyết**.

He attacked his chores with surprising vim after breakfast.

Sau bữa sáng, anh ấy làm việc nhà với **nhiệt huyết** đáng ngạc nhiên.

You need a bit more vim if you want to win this game!

Muốn thắng trò này, bạn cần thêm một chút **nhiệt huyết** nữa!

The team came out onto the field bursting with vim and ready to win.

Đội bước ra sân tràn đầy **nhiệt huyết** và quyết tâm chiến thắng.