Tapez n'importe quel mot !

"viewpoint" in Vietnamese

quan điểm

Definition

Cách nhìn nhận hoặc suy nghĩ về một vấn đề; ý kiến hoặc quan điểm của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung lập, tương đương với 'point of view'. Phổ biến trong các cụm như 'từ quan điểm của tôi', 'các quan điểm khác nhau'.

Examples

Everyone has their own viewpoint about the problem.

Mỗi người đều có **quan điểm** riêng về vấn đề này.

From my viewpoint, it was a good decision.

Theo **quan điểm** của tôi, đó là một quyết định đúng.

The book presents a different viewpoint on history.

Cuốn sách đưa ra một **quan điểm** khác về lịch sử.

Let’s try to see things from her viewpoint before judging.

Hãy thử nhìn sự việc từ **quan điểm** của cô ấy trước khi đánh giá.

Their viewpoint on climate change is very different from mine.

**Quan điểm** của họ về biến đổi khí hậu rất khác với tôi.

It’s important to respect every viewpoint, even if you disagree.

Điều quan trọng là tôn trọng mọi **quan điểm**, dù bạn không đồng ý.