Tapez n'importe quel mot !

"venture forth" in Vietnamese

dấn bướcmạo hiểm ra đi

Definition

Với lòng dũng cảm hoặc khát khao phiêu lưu, rời khỏi nơi an toàn để khám phá hay trải nghiệm điều mới mẻ, chưa rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn chương hoặc mô tả hành trình, phiêu lưu, mang sắc thái trang trọng; cho thấy ý chí và lòng dũng cảm bước vào điều còn chưa biết.

Examples

They decided to venture forth into the dark forest.

Họ quyết định **dấn bước** vào khu rừng tối.

Every morning, fishermen venture forth to the sea.

Mỗi sáng, ngư dân **dấn bước** ra biển.

We must venture forth if we want to find new opportunities.

Nếu muốn tìm kiếm cơ hội mới, chúng ta phải **dấn bước**.

It's scary to venture forth alone, but sometimes you just have to take the chance.

**Dấn bước** một mình thật đáng sợ, nhưng đôi khi phải chấp nhận rủi ro.

After weeks at home, I finally felt ready to venture forth into the world again.

Sau nhiều tuần ở nhà, cuối cùng tôi đã sẵn sàng **dấn bước** ra thế giới trở lại.

The explorers gathered their supplies and prepared to venture forth at sunrise.

Các nhà thám hiểm tập hợp đồ đạc và chuẩn bị **dấn bước** lúc bình minh.