Tapez n'importe quel mot !

"up for" in Vietnamese

muốnsẵn sàng

Definition

Sẵn sàng hoặc muốn tham gia vào một hoạt động hay cơ hội nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt để mời hoặc gợi ý: 'Are you up for...?'. Thường đi với hành động hoặc sự kiện.

Examples

Are you up for a walk after dinner?

Sau bữa tối, bạn có **muốn** đi dạo không?

She's up for trying new foods.

Cô ấy **muốn** thử món ăn mới.

Who is up for a game of cards?

Ai **muốn** chơi bài không?

I'm not really up for going out tonight, sorry.

Tối nay mình thật sự **không muốn** ra ngoài, xin lỗi nhé.

Let me know if you're up for a road trip this weekend.

Nếu bạn **muốn** đi phượt cuối tuần này, thì báo nhé.

He’s always up for a challenge at work.

Anh ấy luôn **sẵn sàng** đối mặt thử thách ở chỗ làm.