"underwrite" in Vietnamese
Definition
Chịu trách nhiệm tài chính cho một dự án, khoản vay hoặc hợp đồng bảo hiểm bằng cách cam kết thanh toán hoặc bảo lãnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực tài chính, bảo hiểm. 'Underwrite insurance' là đảm nhận rủi ro bảo hiểm; 'underwrite a project' là đứng ra bảo lãnh tài chính.
Examples
The bank agreed to underwrite the new apartment building.
Ngân hàng đã đồng ý **bảo lãnh** tòa nhà chung cư mới.
Insurance companies underwrite health policies.
Các công ty bảo hiểm **bảo lãnh** các hợp đồng bảo hiểm sức khỏe.
They needed a sponsor to underwrite the concert.
Họ cần một nhà tài trợ để **bảo lãnh** cho buổi hòa nhạc.
Our firm will underwrite the entire loan, so you don’t need to worry.
Công ty chúng tôi sẽ **bảo lãnh** toàn bộ khoản vay, bạn không cần lo lắng.
He asked if I could underwrite his startup, but it's too risky right now.
Anh ấy hỏi liệu tôi có thể **bảo lãnh** cho startup của anh ấy không, nhưng bây giờ quá rủi ro.
Large investors sometimes underwrite public offerings to help companies raise funds.
Các nhà đầu tư lớn đôi khi **bảo lãnh** phát hành cổ phiếu để giúp các công ty huy động vốn.