Tapez n'importe quel mot !

"turn on the waterworks" in Vietnamese

giả vờ khócbật khóc ầm ĩ

Definition

Bắt đầu khóc lóc đột ngột và ồn ào, thường để thu hút sự chú ý hoặc sự thông cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường, hàm ý ai đó cố tình khóc để gây chú ý hoặc đạt được điều mong muốn. Không phải lúc nào cũng xấu, nhưng hay ngụ ý sự giả tạo.

Examples

When the child didn’t get her toy, she turned on the waterworks.

Khi bé không được đồ chơi, cô bé liền **giả vờ khóc**.

He turned on the waterworks after his team lost the game.

Anh ấy **giả vờ khóc** khi đội của mình thua trận.

Don’t turn on the waterworks just because you have to do your homework.

Đừng **giả vờ khóc** chỉ vì bạn phải làm bài tập về nhà.

Every time he gets in trouble, he knows how to turn on the waterworks and get out of it.

Mỗi lần gặp rắc rối, anh ấy biết cách **giả vờ khóc** để thoát thân.

Wow, she really knows when to turn on the waterworks to get what she wants.

Wow, cô ấy thật biết lúc nào cần **giả vờ khóc** để đạt được thứ mình muốn.

As soon as her parents said no, she turned on the waterworks and begged them to change their minds.

Ngay khi bố mẹ từ chối, cô bé lập tức **bật khóc ầm ĩ** và năn nỉ họ thay đổi ý.