Tapez n'importe quel mot !

"trick out of" in Vietnamese

lừa lấylừa gạt lấy

Definition

Dùng mánh khóe để lừa ai đó đưa bạn thứ gì, thường là tiền hoặc đồ vật, mà họ sẽ không tự nguyện đưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'trick out of' cần nêu rõ vật bị lừa lấy (vd. 'trick someone out of money'). Mang ý lừa đảo/gian lận, dùng nhiều ở câu chuyện quá khứ. Đừng nhầm với 'trick out' (trang trí lộng lẫy).

Examples

The thief tricked her out of her wallet.

Tên trộm đã **lừa lấy** ví của cô ấy.

He was tricked out of his savings.

Anh ấy đã bị **lừa lấy** toàn bộ tiền tiết kiệm.

The scammer tricked them out of their passwords.

Kẻ lừa đảo đã **lừa lấy** mật khẩu của họ.

I can't believe she tricked him out of his watch at the party.

Tôi không thể tin nổi cô ấy đã **lừa lấy** chiếc đồng hồ của anh ấy tại bữa tiệc.

Did your brother really get tricked out of his concert tickets?

Em bạn thật sự đã bị **lừa lấy** vé xem hòa nhạc sao?

People get tricked out of personal information online all the time.

Mọi người thường bị **lừa lấy** thông tin cá nhân trên mạng.