Tapez n'importe quel mot !

"to say the least" in Vietnamese

nói giảm đinói nhẹ nhàng

Definition

Cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng tình huống thực tế nghiêm trọng hay bất ngờ hơn những gì vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt ở cuối câu, dùng chủ yếu trong hoàn cảnh trang trọng hoặc viết lách khi muốn nói giảm nhẹ về điều gì đó gây sốc hoặc tệ hơn thực tế.

Examples

The weather was cold, to say the least.

Thời tiết lạnh, **nói giảm đi**.

My exam results were disappointing, to say the least.

Kết quả thi của tôi thật thất vọng, **nói nhẹ nhàng**.

The movie was strange, to say the least.

Bộ phim này kỳ lạ, **nói giảm đi**.

Her reaction was unexpected, to say the least.

Phản ứng của cô ấy thật bất ngờ, **nói giảm đi**.

Working with him was challenging, to say the least.

Làm việc với anh ấy đúng là thử thách, **nói giảm đi**.

Their apartment is tiny, to say the least.

Căn hộ của họ rất nhỏ, **nói nhẹ nhàng**.