"tired and emotional" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là vừa mệt vừa nhiều cảm xúc, nhưng trong tiếng Anh Anh, thường dùng hài hước/gián tiếp để nói ai đó say rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính hài hước/lịch sự để nói ai đó đã uống say. Hiếm dùng ở Anh Mỹ. Hay gặp trên báo chí hoặc trong hội thoại đùa.
Examples
I'm feeling tired and emotional after a long day at work.
Tôi cảm thấy **mệt mỏi và cảm xúc** sau một ngày làm việc dài.
Sometimes people get tired and emotional at weddings.
Đôi khi mọi người trở nên **mệt mỏi và cảm xúc** ở đám cưới.
If you're tired and emotional, it's okay to take a break.
Nếu bạn **mệt mỏi và cảm xúc**, nghỉ ngơi một chút cũng không sao.
The politician was said to be tired and emotional after the party last night.
Người ta nói chính trị gia ấy **mệt mỏi và cảm xúc** sau bữa tiệc tối qua. (ám chỉ say rượu)
She sounded a bit tired and emotional during the interview, don’t you think?
Cậu thấy cô ấy có vẻ **mệt mỏi và cảm xúc** trong phỏng vấn, đúng không? (ám chỉ say)
After three glasses of wine, I'm afraid I'm getting a little tired and emotional myself.
Sau ba ly rượu vang, tôi e là mình cũng hơi **mệt mỏi và cảm xúc** rồi. (ám chỉ say)