Tapez n'importe quel mot !

"threaded" in Vietnamese

có renđược xỏ chỉ

Definition

Mô tả vật có rãnh ren (như vít, ống) hoặc có chỉ, sợi được xỏ qua (như kim, hạt cườm).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật: 'threaded bolt' (ốc/vít có ren), hoặc nói về việc xâu chỉ qua kim/hạt. Không nhầm với 'threatened' (bị đe doạ). Trong công nghệ thông tin chỉ tiến trình đa luồng.

Examples

The screw is threaded so it can fit into the hole.

Con vít này có **ren** nên có thể lắp vào lỗ.

She threaded the needle to start sewing.

Cô ấy đã **xỏ chỉ** vào kim để bắt đầu may.

The pipe has a threaded end for easy connection.

Đầu ống này có **ren** để dễ dàng kết nối.

I accidentally dropped the threaded ring, and now I can't find it anywhere.

Tôi lỡ làm rơi chiếc nhẫn **có ren**, giờ không tìm thấy đâu nữa.

After she threaded the beads, the necklace looked beautiful.

Sau khi cô ấy **xâu chỉ** qua các hạt, chiếc vòng cổ trông rất đẹp.

You need a threaded adapter to connect those two cables.

Bạn cần một bộ chuyển đổi **có ren** để nối hai dây cáp này.