Tapez n'importe quel mot !

"the upshot of" in Vietnamese

kết quả cuối cùngkết luận

Definition

Kết quả hoặc kết luận cuối cùng của một tình huống sau khi đã cân nhắc mọi thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Sau 'the upshot of', thường có một mệnh đề như 'the upshot of the meeting was...'. Ít khi dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The upshot of the argument was that they agreed to disagree.

Cuối cùng, **kết quả cuối cùng** của cuộc tranh luận là họ đồng ý không đồng ý.

The upshot of the test was that she passed.

**Kết quả cuối cùng** của bài kiểm tra là cô ấy đã đậu.

The upshot of the meeting was a new plan.

**Kết quả cuối cùng** của cuộc họp là một kế hoạch mới.

After hours of discussion, the upshot of it all was that nothing would change.

Sau hàng giờ tranh luận, **kết luận** cuối cùng là không có gì thay đổi.

The upshot of his hard work was a big promotion.

**Kết quả cuối cùng** của sự nỗ lực chăm chỉ của anh ấy là một sự thăng chức lớn.

We argued for days, but the upshot of it was that we decided to move.

Chúng tôi cãi nhau nhiều ngày, nhưng **kết luận cuối cùng** là chúng tôi quyết định chuyển đi.