"the straw that broke the camel's back" in Vietnamese
Definition
Sau nhiều rắc rối nhỏ liên tiếp, một vấn đề nhỏ cuối cùng khiến mọi thứ sụp đổ hoặc khiến ai đó mất bình tĩnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong giao tiếp trang trọng và thân mật. 'Giọt nước làm tràn ly' tập trung vào việc mất kiên nhẫn sau nhiều chuyện nhỏ.
Examples
Losing my keys this morning was the straw that broke the camel's back after a terrible week.
Sau một tuần tồi tệ, việc mất chìa khóa sáng nay đúng là **giọt nước làm tràn ly**.
Her computer crashing was the straw that broke the camel's back and she started crying.
Máy tính cô ấy bị hỏng là **giọt nước làm tràn ly** khiến cô bật khóc.
Getting sick was the straw that broke the camel's back after so much stress.
Bị bệnh sau quá nhiều căng thẳng chính là **giọt nước làm tràn ly**.
It was already a tough day, but the bad news was the straw that broke the camel's back for me.
Hôm nay đã khó khăn rồi, nhưng tin xấu thực sự là **giọt nước làm tràn ly** đối với tôi.
I've been patient, but the extra work was the straw that broke the camel's back.
Tôi đã kiên nhẫn rồi, nhưng công việc thêm chính là **giọt nước làm tràn ly**.
When he yelled at me for no reason, it was the straw that broke the camel's back and I finally quit.
Khi anh ấy la mắng tôi vô cớ, đó chính là **giọt nước làm tràn ly** khiến tôi nghỉ việc.