Tapez n'importe quel mot !

"the moment everyone has been waiting for" in Vietnamese

khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi

Definition

Cụm từ này chỉ thời điểm hoặc sự kiện mà tất cả mọi người đều mong chờ hoặc háo hức, thường là phần quan trọng nhất của một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để tăng sự hồi hộp trước khi công bố điều gì quan trọng. Không dùng cho các sự kiện thông thường; thường chỉ dành cho những khoảnh khắc cao trào hay đặc biệt.

Examples

This is the moment everyone has been waiting for—the winner will be announced now.

Đây là **khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi**—bây giờ sẽ công bố người chiến thắng.

After hours of preparation, the moment everyone has been waiting for finally arrived.

Sau nhiều giờ chuẩn bị, **khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi** đã đến.

It's the moment everyone has been waiting for: the start of the concert!

Đây là **khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi**: buổi hòa nhạc bắt đầu rồi!

And now, the moment everyone has been waiting for—let's cut the cake!

Và bây giờ, **khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi**—hãy cùng cắt bánh nào!

Welcome back! It’s the moment everyone has been waiting for—time to reveal the grand prize.

Chào mừng trở lại! Đây là **khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi**—đã đến lúc công bố giải thưởng lớn.

You’ve worked so hard for this—here comes the moment everyone has been waiting for.

Bạn đã nỗ lực rất nhiều cho điều này—đây chính là **khoảnh khắc mà mọi người chờ đợi**.