Tapez n'importe quel mot !

"the lion's share of" in Vietnamese

phần lớn nhấtphần nhiều nhất

Definition

Khi chia sẻ một thứ gì đó, đây là phần lớn nhất hoặc tốt nhất. Thường không phải chia đều giữa mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, thường nói về tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích. Đây là thành ngữ, không dịch từng chữ.

Examples

She received the lion's share of the inheritance.

Cô ấy nhận được **phần lớn nhất** của di sản.

The company took the lion's share of the market.

Công ty đã chiếm **phần lớn nhất** của thị trường.

He always eats the lion's share of the pizza.

Anh ấy luôn ăn **phần lớn nhất** của bánh pizza.

Our team did the lion's share of the work on this project.

Nhóm của chúng tôi đã làm **phần lớn nhất** công việc trong dự án này.

Parents end up handling the lion's share of the household chores.

Cha mẹ thường phải làm **phần lớn nhất** việc nhà.

After taxes, you don't really get the lion's share of your salary.

Sau khi trừ thuế, bạn thực sự không nhận được **phần lớn nhất** tiền lương của mình.