Tapez n'importe quel mot !

"the end of your rope" in Vietnamese

hết sức chịu đựngtới hạn chịu đựng

Definition

Khi bạn đã không còn kiên nhẫn, cảm thấy không thể chịu đựng hay xoay sở thêm nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật sau 'Tôi đã...'/'Cô ấy đã...' để diễn tả giới hạn cảm xúc hoặc tinh thần. Không dùng cho các kết thúc vật lý.

Examples

I'm at the end of my rope with this noisy neighbor.

Tôi đã **hết sức chịu đựng** với người hàng xóm ồn ào này rồi.

After a long day, she feels like she’s at the end of her rope.

Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy mình đã **tới hạn chịu đựng**.

He was at the end of his rope with the broken computer.

Anh ấy đã **hết sức chịu đựng** với cái máy tính bị hỏng.

Honestly, I'm at the end of my rope—if things don't change, I might quit.

Thật lòng mà nói, tôi đã **hết sức chịu đựng**—nếu không thay đổi, có lẽ tôi sẽ nghỉ.

He looked so stressed this morning—maybe he's at the end of his rope.

Sáng nay anh ấy trông rất căng thẳng—có lẽ anh ấy đã **tới hạn chịu đựng**.

I've tried everything to fix the car, but I'm at the end of my rope.

Tôi đã thử mọi cách để sửa xe, nhưng tôi **hết sức chịu đựng** rồi.