Tapez n'importe quel mot !

"the bottom of the barrel" in Vietnamese

đồ dở tệ nhấtphần còn lại tệ nhất

Definition

Cụm từ này chỉ những người hoặc đồ vật kém nhất trong nhóm, hoặc phần còn lại khi tất cả lựa chọn tốt đã hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thường có ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước. 'scraping the bottom of the barrel' nhấn mạnh việc buộc phải chọn điều tệ nhất. Không dùng cho lựa chọn bình thường hoặc chất lượng.

Examples

We hired the last worker from the bottom of the barrel.

Chúng tôi đã thuê người lao động cuối cùng từ **đồ dở tệ nhất**.

At the sale, all that was left was the bottom of the barrel.

Khi giảm giá, chỉ còn lại **đồ dở tệ nhất**.

This team is really the bottom of the barrel this year.

Năm nay, đội này thật sự là **đồ dở tệ nhất**.

Honestly, his jokes are the bottom of the barrel.

Thật lòng mà nói, những trò đùa của anh ấy là **đồ dở tệ nhất**.

We’re really scraping the bottom of the barrel looking for volunteers now.

Giờ chúng tôi thực sự đang **cố vét những gì tệ nhất còn lại** để tìm tình nguyện viên.

By the end of the party, we were eating the bottom of the barrel snacks.

Kết thúc bữa tiệc, chúng tôi ăn **phần còn lại tệ nhất** của đồ ăn vặt.