Tapez n'importe quel mot !

"that's news to me" in Vietnamese

Tôi mới nghe tin này

Definition

Bạn dùng câu này khi vừa biết một điều gì đó mà trước đó bạn chưa từng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc việc vừa biết một tin gì đó. Thường dùng khi trò chuyện với bạn bè, người thân.

Examples

That's news to me. I didn't know you were moving.

**Tôi mới nghe tin này**. Tôi không biết bạn sẽ chuyển nhà.

You got a new job? That's news to me!

Bạn có công việc mới hả? **Tôi mới nghe tin này**!

That's news to me. When did that happen?

**Tôi mới nghe tin này**. Khi nào chuyện đó xảy ra vậy?

If she's getting married, that's news to me—no one told me anything!

Nếu cô ấy sắp cưới thì **tôi mới nghe tin này**—không ai nói gì với tôi cả!

Wow, that's news to me. I had no clue this was happening.

Wow, **tôi mới nghe tin này**. Tôi không biết gì về chuyện này cả.

That's news to me—I thought everything was fine between them.

**Tôi mới nghe tin này**—tôi cứ tưởng mọi việc giữa họ vẫn ổn.