Tapez n'importe quel mot !

"thank your lucky stars" in Vietnamese

cảm ơn trời phậtcảm ơn số phận may mắn

Definition

Khi cảm thấy hoặc thể hiện sự biết ơn sâu sắc vì mình may mắn, nhất là khi tránh được chuyện xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng không trang trọng, hay được dùng sau khi thoát khỏi vận xui bất ngờ. Thường gặp trong câu 'You should thank your lucky stars...'. Không dùng để diễn tả lòng biết ơn lâu dài.

Examples

You should thank your lucky stars you weren't hurt in the accident.

Bạn nên **cảm ơn trời phật** vì bạn đã không bị thương trong vụ tai nạn.

I thank my lucky stars every day for my family.

Mỗi ngày tôi đều **cảm ơn trời phật** vì có gia đình.

We can thank our lucky stars the storm missed us.

Chúng ta **cảm ơn số phận may mắn** vì cơn bão đã không đổ bộ vào đây.

Honestly, I thank my lucky stars I got that job offer.

Thật sự, tôi **cảm ơn trời phật** vì đã nhận được lời mời làm việc đó.

You can thank your lucky stars it was just your phone that broke and not your arm!

Bạn **cảm ơn trời phật** là chỉ có điện thoại bị hỏng, chứ không phải tay bạn!

I totally thank my lucky stars we got the last tickets to the concert.

Tôi hoàn toàn **cảm ơn số phận may mắn** vì đã mua được những vé cuối cùng của buổi hòa nhạc.