Tapez n'importe quel mot !

"take care of number one" in Vietnamese

chăm lo cho bản thân trước tiên

Definition

Đặt nhu cầu và lợi ích của bản thân lên trên hết, ngay cả khi điều đó có nghĩa là không giúp đỡ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ. Dùng để chê trách ai đó chỉ nghĩ cho bản thân.

Examples

He always takes care of number one before helping anyone else.

Anh ấy luôn **chăm lo cho bản thân trước** rồi mới giúp người khác.

Sometimes you have to take care of number one to survive.

Đôi khi bạn phải **chăm lo cho bản thân trước tiên** để tồn tại.

My parents taught me not to just take care of number one.

Bố mẹ tôi dạy tôi không nên chỉ **chăm lo cho bản thân trước tiên**.

If you always take care of number one, people might think you're selfish.

Nếu bạn lúc nào cũng **chăm lo cho bản thân trước tiên**, mọi người sẽ nghĩ bạn ích kỷ.

Lately, she's been trying to take care of number one a bit more—she used to always put others first.

Gần đây cô ấy cố gắng **chăm lo cho bản thân trước tiên** hơn—trước đây cô ấy luôn đặt người khác lên trên.

Everyone's got to take care of number one sometimes; it's not always a bad thing.

Ai cũng phải **chăm lo cho bản thân trước tiên** đôi khi; điều đó không phải lúc nào cũng xấu.