Tapez n'importe quel mot !

"syncopation" in Vietnamese

nhịp lạc

Definition

Đây là thuật ngữ âm nhạc, khi nhấn mạnh vào những nhịp không ngờ tới, tạo nên nhịp điệu độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong âm nhạc, đôi khi để chỉ nhịp điệu lạ trong thơ hay lời nói. Phổ biến trong nhạc jazz, pop, Latin. Không nên nhầm với 'offbeat', thường không đếm được.