Tapez n'importe quel mot !

"strike out on your own" in Vietnamese

tự lậpbắt đầu tự mình

Definition

Bỏ môi trường quen thuộc hoặc nhóm để tự làm điều gì đó, đặc biệt nhằm trở nên độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó muốn trở nên độc lập, mở doanh nghiệp hoặc chuyển ra sống riêng. Không dùng trong nghĩa thể thao hay 'tấn công'.

Examples

Sarah wants to strike out on her own and move to a new city.

Sarah muốn **tự lập** và chuyển đến một thành phố mới.

After graduation, he decided to strike out on his own.

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định **tự lập**.

Young people often strike out on their own to learn independence.

Người trẻ thường **tự lập** để học cách tự chủ.

I'm nervous, but it's time to strike out on my own and see what happens.

Tôi lo lắng, nhưng đã đến lúc **tự lập** và xem chuyện gì xảy ra.

She finally felt ready to strike out on her own after years working for others.

Sau nhiều năm làm thuê cho người khác, cô ấy cuối cùng cũng thấy sẵn sàng **tự lập**.

If you want real growth, sometimes you have to strike out on your own.

Nếu bạn muốn phát triển thực sự, đôi khi bạn phải **tự lập**.