Tapez n'importe quel mot !

"stink to high heaven" in Vietnamese

bốc mùi kinh khủngcó vẻ rất đáng ngờ

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó có mùi cực kỳ khó chịu hoặc trông rất đáng ngờ, không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thông thường, không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng cả cho mùi lẫn sự việc mờ ám.

Examples

That garbage stinks to high heaven.

Đống rác đó **bốc mùi kinh khủng**.

This room stinks to high heaven after the party.

Sau bữa tiệc, căn phòng này **bốc mùi kinh khủng**.

The kitchen stinks to high heaven because of spoiled food.

Nhà bếp này **bốc mùi kinh khủng** do thức ăn bị hỏng.

That whole deal stinks to high heaven—I think they're hiding something.

Toàn bộ vụ làm ăn này **có vẻ rất đáng ngờ**—tôi nghĩ họ đang giấu gì đó.

If you ask me, those numbers stink to high heaven. Something's not right.

Theo tôi, những con số đó **có gì đó rất đáng ngờ**. Có điều gì không ổn.

His story stinks to high heaven; I just don't believe it.

Câu chuyện của anh ta **có vẻ rất đáng ngờ**; tôi hoàn toàn không tin.