Tapez n'importe quel mot !

"stay clear of" in Vietnamese

tránh xané tránh

Definition

Tránh xa ai đó hoặc điều gì đó vì có thể nguy hiểm, rắc rối hoặc gây phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi cảnh báo người khác ('stay clear of trouble'), mạnh hơn 'tránh' thông thường.

Examples

It's best to stay clear of wild animals.

Tốt nhất nên **tránh xa** động vật hoang dã.

Please stay clear of the construction site.

Vui lòng **tránh xa** khu vực xây dựng.

Children should stay clear of strangers.

Trẻ em nên **tránh xa** người lạ.

If I were you, I'd stay clear of talking to the boss today.

Nếu là bạn, tôi sẽ **tránh xa** việc nói chuyện với sếp hôm nay.

I try to stay clear of drama at school.

Tôi cố gắng **tránh xa** những rắc rối ở trường.

You should stay clear of that restaurant; it's gotten terrible reviews.

Bạn nên **tránh xa** nhà hàng đó; nó bị đánh giá tệ.