Tapez n'importe quel mot !

"state of the art" in Vietnamese

hiện đại nhấttiên tiến nhất

Definition

Chỉ điều gì đó sử dụng công nghệ hoặc phương pháp hiện đại và tiên tiến nhất thời điểm hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ, thiết bị hoặc thiết kế. Mang tính trang trọng, tích cực, không dùng cho người. Thường đứng trước danh từ: 'state-of-the-art thiết bị'.

Examples

Our hospital has state-of-the-art equipment.

Bệnh viện của chúng tôi có thiết bị **hiện đại nhất**.

She bought a state-of-the-art phone.

Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại **hiện đại nhất**.

This museum is state-of-the-art.

Bảo tàng này **hiện đại nhất**.

They just opened a state-of-the-art gym downtown.

Họ vừa khai trương một phòng gym **hiện đại nhất** ở trung tâm thành phố.

Our new kitchen is state-of-the-art—it has everything!

Nhà bếp mới của chúng tôi **hiện đại nhất**—có mọi thứ!

The car's state-of-the-art safety features impressed everyone.

Các tính năng an toàn **hiện đại nhất** của chiếc xe khiến mọi người ấn tượng.