Tapez n'importe quel mot !

"splints" in Indonesian

nẹp

Definition

Nẹp là dụng cụ cứng, thường làm từ nhựa, kim loại hoặc gỗ, được dùng để giữ cho phần cơ thể bị thương (như tay, chân) không cử động và được bảo vệ khi lành lại.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng trong y học để nói về dụng cụ cố định xương hay khớp sau chấn thương. Luôn dùng ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'shin splints' (đây là bệnh, không phải dụng cụ). Thường đi với các động từ như 'đeo', 'gỡ', 'lắp'.

Examples

The doctor put splints on her broken fingers.

Bác sĩ đã gắn **nẹp** vào các ngón tay bị gãy của cô ấy.

Children sometimes need splints after arm injuries.

Trẻ em đôi khi cần **nẹp** sau khi bị chấn thương ở tay.

He wore splints on both legs after his accident.

Anh ấy đã đeo **nẹp** ở cả hai chân sau tai nạn.

The nurse removed the old splints and checked his wounds.

Y tá đã tháo **nẹp** cũ và kiểm tra vết thương của anh ấy.

You might have to wear those splints for a couple more weeks.

Bạn có thể sẽ phải mang những **nẹp** đó thêm vài tuần nữa.

If splints start to hurt your skin, let your doctor know right away.

Nếu **nẹp** bắt đầu làm đau da bạn, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức.