Tapez n'importe quel mot !

"smell to high heaven" in Vietnamese

bốc mùi kinh khủng

Definition

Có mùi cực kỳ hôi mạnh, không thể không nhận ra. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho tình huống khả nghi hay không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ thân mật, dùng cho mùi rất nặng hoặc tình huống khả nghi. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The garbage smells to high heaven after a week in the sun.

Rác để ngoài nắng một tuần **bốc mùi kinh khủng**.

This old shoe smells to high heaven.

Đôi giày cũ này **bốc mùi kinh khủng**.

Something in the fridge smells to high heaven.

Có gì đó trong tủ lạnh **bốc mùi kinh khủng**.

After the party, our kitchen smelled to high heaven for days.

Sau bữa tiệc, bếp nhà tôi **bốc mùi suốt mấy ngày**.

That deal smells to high heaven—something's not right.

Thỏa thuận đó **bốc mùi kinh khủng**—chắc chắn có điều không ổn.

Your gym bag smells to high heaven—time to wash it!

Túi tập gym của bạn **bốc mùi kinh khủng**—đến lúc giặt rồi!