Tapez n'importe quel mot !

"simplistic" in Vietnamese

quá đơn giản hoá

Definition

Diễn tả điều gì đó được làm cho quá đơn giản, thường bỏ qua các chi tiết hoặc sự phức tạp quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực; dùng khi nhận xét các ý kiến hoặc giải pháp xem nhẹ vấn đề thực tế. Không dùng thay cho 'đơn giản'.

Examples

That explanation is too simplistic for a complex problem.

Giải thích đó quá **quá đơn giản hoá** cho một vấn đề phức tạp.

His simplistic view ignores many important facts.

Cái nhìn **quá đơn giản hoá** của anh ấy bỏ qua nhiều thực tế quan trọng.

The answer was simplistic and did not help.

Câu trả lời **quá đơn giản hoá**, không giúp ích gì.

I think your summary is a bit simplistic—there's more to the story.

Tôi nghĩ bản tóm tắt của bạn hơi bị **quá đơn giản hoá**—vẫn còn nhiều điều về câu chuyện.

It's tempting to make a simplistic solution, but life isn't always that easy.

Rất dễ bị cuốn vào việc đưa ra một giải pháp **quá đơn giản hoá**, nhưng cuộc sống không phải lúc nào cũng như vậy.

Her simplistic approach ended up causing more problems than it solved.

Cách tiếp cận **quá đơn giản hoá** của cô ấy đã gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.