Tapez n'importe quel mot !

"sell like hot cakes" in Vietnamese

bán chạy như tôm tươi

Definition

Diễn tả một thứ gì đó rất được ưa chuộng và bán ra với số lượng lớn, rất nhanh chóng. Thường dùng cho sản phẩm, vé hoặc mặt hàng hot.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc quảng cáo, chỉ sự bán chạy bất thường. Có thể dùng cho mọi sản phẩm, không chỉ thực phẩm.

Examples

The new toy started to sell like hot cakes during the holidays.

Đồ chơi mới đã bắt đầu **bán chạy như tôm tươi** vào dịp lễ.

Fresh bread always sells like hot cakes at this bakery.

Bánh mì tươi ở tiệm này luôn **bán chạy như tôm tươi**.

Tickets for the concert sold like hot cakes yesterday.

Vé buổi hoà nhạc hôm qua **bán chạy như tôm tươi**.

Those sneakers are selling like hot cakes—everyone wants a pair!

Những đôi giày thể thao đó đang **bán chạy như tôm tươi**—ai cũng muốn mua!

Our new phone model is selling like hot cakes online.

Mẫu điện thoại mới của chúng tôi đang **bán chạy như tôm tươi** trên mạng.

The limited-edition mugs sold like hot cakes; they were gone in an hour.

Những chiếc cốc phiên bản giới hạn **bán chạy như tôm tươi**; chỉ trong một tiếng đã hết sạch.