"seek and ye shall find" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu nói cổ, ý nói nếu bạn kiên trì tìm kiếm điều gì, cuối cùng bạn sẽ tìm ra. Thường dùng để động viên ai đó không bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc triết học. Ngày nay dùng để khuyến khích sự kiên trì, ít khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Remember, seek and ye shall find if you keep trying.
Hãy nhớ, nếu kiên trì thì **hãy tìm sẽ thấy**.
My teacher said, 'seek and ye shall find' when I couldn't solve the problem.
Thầy giáo tôi nói: '**hãy tìm sẽ thấy**' khi tôi không giải được bài toán.
The phrase 'seek and ye shall find' is often used to give hope.
Cụm từ '**hãy tìm sẽ thấy**' thường được dùng để truyền hy vọng.
Don't give up—seek and ye shall find, even if it takes time.
Đừng bỏ cuộc—**hãy tìm sẽ thấy**, dù phải mất thời gian.
Whenever someone feels lost, my grandmother always says 'seek and ye shall find.'
Mỗi khi ai đó cảm thấy lạc lối, bà tôi luôn nói '**hãy tìm sẽ thấy**.'
People might laugh, but I believe in 'seek and ye shall find' when it comes to dreams.
Mọi người có thể cười, nhưng tôi tin vào '**hãy tìm sẽ thấy**' khi nói về ước mơ.