Tapez n'importe quel mot !

"scripted" in Vietnamese

được viết sẵntheo kịch bản

Definition

Một điều gì đó được gọi là 'được viết sẵn' hoặc 'theo kịch bản' nghĩa là đã được chuẩn bị và lên kế hoạch trước, không phải tự nhiên xảy ra. Thường dùng cho lời thoại, vở diễn hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong truyền hình, sân khấu; nếu nói 'scripted reality show' thì thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo. Không dùng trong giao tiếp đời thường.

Examples

The actor followed his scripted lines on stage.

Diễn viên đã làm theo các câu thoại **được viết sẵn** trên sân khấu.

The interview was completely scripted.

Buổi phỏng vấn hoàn toàn **được viết sẵn**.

They performed a scripted play at school.

Họ đã diễn một vở kịch **theo kịch bản** ở trường.

Her reaction seemed a bit too scripted to be real.

Phản ứng của cô ấy có vẻ hơi quá **được viết sẵn**, không thật tự nhiên.

Most reality shows feel pretty scripted these days.

Hầu hết các chương trình thực tế hiện nay đều khá **theo kịch bản**.

The debate felt less spontaneous and more scripted than I expected.

Cuộc tranh luận này cảm giác ít tự nhiên hơn, nhiều phần **được viết sẵn** hơn tôi tưởng.