Tapez n'importe quel mot !

"run out of time" in Vietnamese

hết thời gian

Definition

Không còn thời gian để hoàn thành việc gì đó; hết thời gian làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Chỉ dùng khi nói về giới hạn thời gian, không dùng cho vật thể vật lý.

Examples

We will run out of time if we do not hurry.

Nếu chúng ta không nhanh lên, chúng ta sẽ **hết thời gian**.

The students ran out of time during the exam.

Các học sinh **hết thời gian** trong lúc làm bài kiểm tra.

I almost ran out of time finishing my homework.

Tôi suýt **hết thời gian** khi làm xong bài tập về nhà.

We were having fun, but suddenly we ran out of time and had to leave.

Chúng tôi đang vui thì đột nhiên **hết thời gian** và phải rời đi.

"Sorry, we ran out of time on that last question," said the teacher.

"Xin lỗi, chúng ta **hết thời gian** ở câu hỏi cuối cùng đó," giáo viên nói.

Let's wrap this up—we're about to run out of time.

Chúng ta hãy kết thúc đi—chúng ta sắp **hết thời gian** rồi.