Tapez n'importe quel mot !

"romeo" in Vietnamese

romeotrai đào hoa

Definition

'Romeo' dùng để chỉ người đàn ông luôn cố gắng thu hút phụ nữ bằng cách lãng mạn hay quyến rũ, đôi khi mang ý chọc ghẹo hoặc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng trong trường hợp thân mật hoặc đùa cợt; có thể hàm ý người đó tán tỉnh quá mức hoặc không nghiêm túc. Xuất hiện trong cụm như 'làm romeo'.

Examples

He acts like a romeo around every new girl in class.

Anh ấy cư xử như một **romeo** với mọi cô gái mới trong lớp.

Don't be such a romeo at the party.

Đừng làm **romeo** ở bữa tiệc nữa.

Everyone called him a romeo in college.

Mọi người gọi anh ấy là **romeo** hồi còn đại học.

He thinks he's some kind of romeo, but his lines are terrible.

Anh ta nghĩ mình là một **romeo** nào đó, nhưng lời tán tỉnh thì dở tệ.

Look at Mike buying flowers again—total romeo move.

Nhìn Mike mua hoa nữa kìa—đúng chất **romeo** luôn.

She rolled her eyes and told him to stop playing the romeo.

Cô ấy đảo mắt rồi bảo anh ta đừng đóng vai **romeo** nữa.