"rise to your feet" in Vietnamese
Definition
Từ vị trí đang ngồi hoặc nằm, chuyển sang tư thế đứng lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong trường hợp trang trọng hoặc mô tả, như trong chỉ dẫn hay nghi thức, lịch sự hơn so với 'stand up'.
Examples
Everyone, please rise to your feet for the national anthem.
Mọi người, xin hãy **đứng dậy** để chào quốc ca.
When the teacher entered, the students rose to their feet.
Khi thầy giáo vào lớp, các học sinh đã **đứng dậy**.
He hurt his leg but managed to rise to his feet again.
Anh ấy bị đau chân nhưng vẫn cố gắng **đứng dậy** được.
The crowd rose to their feet and cheered as the team scored.
Đám đông đã **đứng dậy** và reo hò khi đội ghi bàn.
She took a deep breath and rose to her feet to give her speech.
Cô ấy hít một hơi sâu rồi **đứng dậy** để phát biểu.
It took all his strength to rise to his feet after falling down.
Sau khi ngã, anh ấy phải gắng hết sức mới **đứng dậy** được.