Tapez n'importe quel mot !

"rise from the ranks" in Vietnamese

vươn lên từ vị trí thấpđi lên từ vị trí cấp thấp

Definition

Từ các vị trí thấp trong tổ chức, bằng nỗ lực và kinh nghiệm, bạn vươn lên vị trí cao hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, quân đội, thể thao; nhấn mạnh tự nỗ lực vươn lên, không phải được bổ nhiệm thẳng.

Examples

He rose from the ranks to become the company's CEO.

Anh ấy đã **vươn lên từ vị trí thấp** để trở thành CEO của công ty.

The coach rose from the ranks after years of hard work.

Huấn luyện viên đã **vươn lên từ vị trí thấp** sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

Many soldiers rise from the ranks to become officers.

Nhiều binh sĩ **vươn lên từ vị trí thấp** để trở thành sĩ quan.

She really rose from the ranks—she started as a cashier!

Cô ấy thật sự **vươn lên từ vị trí thấp**—cô bắt đầu là thu ngân!

It’s inspiring when someone rises from the ranks through hard work.

Thật truyền cảm hứng khi ai đó **vươn lên từ vị trí thấp** qua sự chăm chỉ.

Not everyone wants to rise from the ranks; some prefer to start at the top.

Không phải ai cũng muốn **vươn lên từ vị trí thấp**; một số người thích bắt đầu từ trên cao.