Tapez n'importe quel mot !

"ride on the back of" in Vietnamese

cưỡi trên lưng

Definition

Ngồi hoặc được chở trên lưng của ai đó hoặc cái gì đó, thường là động vật. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc hưởng lợi từ thành quả của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cưỡi động vật hoặc được ai đó cõng. Nghĩa bóng mang cảm giác “dựa dẫm” vào người khác, đôi khi có sắc thái tiêu cực. Ít xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Examples

The children love to ride on the back of a horse at the farm.

Trẻ em rất thích **cưỡi trên lưng** ngựa ở nông trại.

The little boy liked to ride on the back of his older brother.

Cậu bé thích **cưỡi trên lưng** anh trai của mình.

Elephants can carry people who ride on the back of them.

Voi có thể chở những người **cưỡi trên lưng** chúng.

He always tries to ride on the back of his teammate’s hard work instead of putting in effort himself.

Anh ta luôn cố **dựa vào công sức** của đồng đội thay vì tự mình nỗ lực.

Instead of working hard, some people try to ride on the back of others' achievements.

Thay vì nỗ lực, một số người lại chọn **dựa vào thành quả** của người khác.

My niece kept begging to ride on the back of my shoulders when we went to the park.

Cháu gái tôi cứ nài nỉ được **ngồi trên vai** tôi khi chúng tôi đi công viên.