Tapez n'importe quel mot !

"revolves" in Vietnamese

xoay quanhtập trung vào

Definition

Một vật di chuyển theo vòng tròn quanh một điểm hoặc vật trung tâm. Cũng có thể dùng khi điều gì đó là trung tâm hoặc trọng điểm của một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc thiên văn ('The Earth revolves around the Sun'). Ngoài ra, dùng khi điều gì đó xoay quanh một ý tưởng chủ đạo. Không nhầm với 'rotate' (quay trên trục chính mình).

Examples

The Earth revolves around the Sun.

Trái Đất **xoay quanh** Mặt Trời.

The story revolves around a young girl.

Câu chuyện **xoay quanh** một cô gái trẻ.

The wheel revolves slowly.

Bánh xe **xoay quanh** chậm rãi.

His whole life revolves around his family.

Cả cuộc đời anh ấy **xoay quanh** gia đình mình.

The argument revolves around money problems.

Cuộc tranh luận **xoay quanh** vấn đề tiền bạc.

Everything in this plan revolves around timing.

Mọi thứ trong kế hoạch này đều **xoay quanh** thời điểm.