Tapez n'importe quel mot !

"revolve" in Vietnamese

xoay quanhquay

Definition

Di chuyển theo vòng tròn quanh một điểm trung tâm hoặc quay quanh cái gì đó. Ngoài ra, còn chỉ việc tập trung hoặc xoay quanh một chủ đề hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'revolve' thường dùng trong khoa học (thiên văn, vật lý) và trang trọng hơn 'spin' hoặc 'turn'. 'revolve around' còn mang nghĩa 'tập trung vào'. Đừng nhầm với 'evolve' (phát triển dần dần).

Examples

The Earth revolves around the Sun.

Trái Đất **xoay quanh** Mặt Trời.

The wheels revolve when you push the bike.

Khi bạn đẩy xe đạp, bánh xe sẽ **xoay**.

All the stories revolve around the same character.

Tất cả các câu chuyện đều **xoay quanh** cùng một nhân vật.

"His whole life seems to revolve around his job these days."

Dạo này, dường như cả cuộc sống của anh ấy đều **xoay quanh** công việc.

The debate revolves around how to solve the issue.

Cuộc tranh luận **xoay quanh** cách giải quyết vấn đề.

As the fan started, the blades began to revolve slowly.

Khi quạt bắt đầu hoạt động, các cánh quạt **xoay** chậm lại.