Tapez n'importe quel mot !

"readable" in Vietnamese

dễ đọcdễ hiểu

Definition

Một thứ gì đó dễ đọc, dễ hiểu hoặc nội dung hấp dẫn khiến người đọc thích thú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dễ đọc' dùng cho chữ viết tay, in hoặc cách viết bài. 'readable handwriting' là chữ rõ ràng; 'highly readable novel' là truyện đọc cuốn hút. 'Legible' chỉ nói về chữ rõ, không phải về nội dung.

Examples

Her handwriting is very readable.

Chữ viết tay của cô ấy rất **dễ đọc**.

This book is really readable for children.

Cuốn sách này thực sự rất **dễ đọc** cho trẻ em.

Make sure your essay is clear and readable.

Hãy đảm bảo bài luận của bạn rõ ràng và **dễ đọc**.

The article is short, simple, and very readable.

Bài báo này ngắn, đơn giản và rất **dễ đọc**.

It's not Shakespeare, but the story is definitely readable.

Không phải là Shakespeare, nhưng câu chuyện này chắc chắn rất **dễ đọc**.

Can you make the font bigger? It's barely readable.

Bạn có thể làm phông chữ lớn hơn không? Hiện tại nó gần như không **dễ đọc**.