Tapez n'importe quel mot !

"rationalizing" in Vietnamese

hợp lý hóabiện minh

Definition

Tìm cách làm cho một việc có vẻ hợp lý, thường bằng cách đưa ra lý do hoặc biện minh dù không thật sự đúng. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc sắp xếp hệ thống cho hiệu quả hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý chê trách khi ai đó cố biện minh. Trong kinh doanh, 'rationalizing expenses' dùng để nói giảm chi phí hợp lý. Không giống 'reasoning' (suy luận hợp lý).

Examples

He was rationalizing his mistake instead of apologizing.

Anh ấy **biện minh** cho sai lầm của mình thay vì xin lỗi.

The company is rationalizing its operations to reduce costs.

Công ty đang **hợp lý hóa** hoạt động để giảm chi phí.

She kept rationalizing her decision to quit school.

Cô ấy liên tục **biện minh** cho quyết định bỏ học của mình.

Stop rationalizing—just admit you made a mistake.

Đừng **biện minh** nữa—hãy thừa nhận mình sai đi.

He's always rationalizing why he's late, but it's just excuses every time.

Anh ấy luôn **biện minh** cho việc trễ giờ, nhưng toàn là lý do ngụy biện.

People spend a lot of time rationalizing purchases they feel guilty about.

Con người dành nhiều thời gian để **biện minh** cho các khoản mua sắm mà họ cảm thấy áy náy.