Tapez n'importe quel mot !

"put hair on your chest" in Vietnamese

khiến bạn mạnh mẽ hơnlàm bạn cứng rắn hơn

Definition

Cụm này nói đùa rằng thứ gì đó (như đồ ăn, đồ uống, hoạt động) sẽ làm bạn mạnh mẽ hoặc cứng rắn hơn, thường dùng để trêu đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thân mật, hài hước, thường dùng với trẻ con hoặc khi nói về món cay, mạnh. Cần chú ý, có thể coi là cổ điển, mang tính trêu đùa.

Examples

Try this hot sauce—it will put hair on your chest!

Thử nước sốt cay này đi—nó sẽ **khiến bạn mạnh mẽ hơn** đấy!

My dad said black coffee would put hair on your chest.

Bố tôi nói cà phê đen sẽ **khiến bạn mạnh mẽ hơn**.

They say eating spicy food can put hair on your chest.

Người ta nói ăn đồ cay sẽ **khiến bạn mạnh mẽ hơn**.

Come on, just one sip of this—it’ll put hair on your chest!

Thôi nào, chỉ cần uống một ngụm thôi—nó sẽ **khiến bạn mạnh mẽ hơn**!

My uncle always says that working outside all day will put hair on your chest.

Chú tôi luôn nói làm việc ngoài trời cả ngày sẽ **làm bạn cứng rắn hơn**.

Don’t worry, this medicine tastes awful, but it’ll put hair on your chest.

Đừng lo, thuốc này tuy đắng nhưng sẽ **làm bạn mạnh mẽ hơn**.