"pull faces" in Vietnamese
Definition
Thể hiện biểu cảm mặt hài hước hoặc phóng đại, thường để gây cười hay bày tỏ cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi trẻ em hoặc bạn bè đùa nghịch với nhau. Có thể gặp dưới dạng 'make faces' trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
The children pull faces to make each other laugh.
Bọn trẻ **nhăn mặt** để làm nhau cười.
Please don’t pull faces at the camera.
Làm ơn đừng **làm mặt xấu** trước máy ảnh.
My brother always pulls faces when he eats lemons.
Anh trai tôi luôn **nhăn mặt** mỗi khi ăn chanh.
"Stop pulling faces! You'll get wrinkles," Mom warned.
"Đừng **nhăn mặt** nữa! Con sẽ bị nhăn da đấy," mẹ nhắc.
He loves to pull faces at his friends during class to make them giggle.
Cậu ấy rất thích **làm mặt xấu** với bạn bè trong lớp để khiến họ cười khúc khích.
Whenever something smells bad, she can't help but pull faces.
Hễ có mùi gì khó chịu là cô ấy lại không kìm được mà **nhăn mặt**.