"proofread" in Vietnamese
Definition
Đọc kỹ một văn bản để tìm và sửa lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc đánh máy trước khi công bố hoặc chia sẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chính thức hoặc học thuật. Thường gặp trong cụm 'proofread a document' (hiệu đính tài liệu). Chỉ nhằm sửa lỗi bề mặt, không thay đổi nội dung. Là bước kiểm tra cuối cùng trước khi công bố.
Examples
Please proofread your essay before you hand it in.
Làm ơn **hiệu đính** bài luận của bạn trước khi nộp.
He asked me to proofread his report for mistakes.
Anh ấy nhờ tôi **hiệu đính** báo cáo để tìm lỗi.
You should always proofread emails before sending them.
Bạn luôn nên **hiệu đính** email trước khi gửi đi.
Can you proofread this for me really fast?
Bạn có thể **hiệu đính** cái này thật nhanh cho tôi được không?
It's always a good idea to proofread before hitting 'send.'
Luôn nên **hiệu đính** trước khi bấm 'gửi'.
After I proofread the article, I found three typos I had missed.
Sau khi tôi **hiệu đính** bài viết, tôi phát hiện ra ba lỗi đánh máy sót lại.