Tapez n'importe quel mot !

"predictability" in Vietnamese

tính dự đoán được

Definition

Khả năng mà điều gì đó có thể được dự đoán trước hoặc diễn ra theo cách thông thường, không bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'predictability' hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học hoặc tâm lý. Các cụm như 'tính dự đoán được của thời tiết', 'thiếu tính dự đoán được' rất phổ biến. Không nên nhầm với 'prediction' (hành động dự đoán) hoặc 'predictable' (tính từ).

Examples

Good predictability helps businesses make better plans.

**Tính dự đoán được** tốt giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tốt hơn.

The weather here has low predictability.

Độ **dự đoán được** của thời tiết ở đây rất thấp.

Children like the predictability of a daily routine.

Trẻ em thích **tính dự đoán được** của thói quen hàng ngày.

Some people find too much predictability in life a little boring.

Một số người thấy quá nhiều **tính dự đoán được** trong cuộc sống hơi nhàm chán.

The predictability of the traffic makes commuting easier for me.

**Tính dự đoán được** của giao thông giúp tôi đi lại dễ dàng hơn.

When there's no predictability, people can feel stressed or anxious.

Khi không có **tính dự đoán được**, mọi người có thể cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng.