Tapez n'importe quel mot !

"pour your heart out to" in Vietnamese

thổ lộ tâm sựgiãi bày tất cả nỗi lòng

Definition

Chia sẻ tất cả những cảm xúc, lo lắng hoặc bí mật sâu kín nhất với ai đó mà bạn tin tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong mối quan hệ thân thiết khi nói chuyện chân thành. Dùng để nói về việc chia sẻ mọi cảm xúc với ai đó, thường là 'pour your heart out to someone'.

Examples

Sometimes, you just need to pour your heart out to a friend.

Đôi khi, bạn chỉ cần **thổ lộ tâm sự** với một người bạn.

She poured her heart out to her sister after the breakup.

Sau khi chia tay, cô ấy đã **thổ lộ tâm sự** với chị gái.

It's hard to pour your heart out to someone you barely know.

Khó để **thổ lộ tâm sự** với người mà bạn hầu như không quen.

He finally poured his heart out to his parents about his struggles.

Cuối cùng, anh ấy đã **thổ lộ tâm sự** với bố mẹ về những khó khăn của mình.

"Thank you for listening. I've never been able to pour my heart out to anyone like this before."

"Cảm ơn vì đã lắng nghe. Trước đây tôi chưa từng **thổ lộ tâm sự** với ai như thế này."

When you pour your heart out to someone, it can really make you feel lighter.

Khi bạn **thổ lộ tâm sự** với ai đó, bạn sẽ cảm thấy nhẹ lòng hơn rất nhiều.