Tapez n'importe quel mot !

"postmodern" in Vietnamese

hậu hiện đại

Definition

Thuật ngữ chỉ một phong cách hoặc trào lưu trong nghệ thuật, văn học hay tư duy, thường đối lập hoặc vượt lên so với chủ nghĩa hiện đại, bằng cách pha trộn nhiều phong cách và đặt câu hỏi cho các giá trị truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận nghệ thuật, học thuật hoặc văn hóa để chỉ những tác phẩm hay quan điểm phá cách, mang tính châm biếm hoặc tự ý thức. Ví dụ: 'postmodern art', 'postmodern architecture', 'postmodern philosophy'.

Examples

The museum has a postmodern art collection.

Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật **hậu hiện đại**.

Many people find postmodern literature hard to understand.

Nhiều người nhận thấy văn học **hậu hiện đại** khó hiểu.

This building is an example of postmodern architecture.

Tòa nhà này là một ví dụ về kiến trúc **hậu hiện đại**.

Some people think postmodern films are confusing but interesting.

Một số người cho rằng phim **hậu hiện đại** gây khó hiểu nhưng lại rất thú vị.

His writing style became more postmodern over the years.

Phong cách viết của anh ấy ngày càng trở nên **hậu hiện đại** qua các năm.

The gallery’s latest show is a wild, postmodern mix of pop culture and classic art.

Buổi trưng bày mới nhất của phòng tranh là sự pha trộn **hậu hiện đại** táo bạo giữa văn hóa đại chúng và nghệ thuật cổ điển.