Tapez n'importe quel mot !

"poke your nose in" in Vietnamese

xía mũi vàochõ mũi vào

Definition

Tự ý tham gia hoặc can thiệp vào việc riêng của người khác khi không được mời hay không nên làm. Thường mang ý phê bình, khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thông tục, thường để phê phán ai đó hay can thiệp chuyện người khác. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. Gần nghĩa với 'xía mũi vào'.

Examples

Don't poke your nose in my business.

Đừng **xía mũi vào** chuyện của tôi.

She always tries to poke her nose in where she's not wanted.

Cô ấy luôn cố **xía mũi vào** chỗ mà không ai muốn.

It's rude to poke your nose in other people's problems.

**Xía mũi vào** vấn đề của người khác là bất lịch sự.

My neighbor loves to poke her nose in and spread gossip.

Hàng xóm của tôi thích **xía mũi vào** và tung tin đồn.

You shouldn't poke your nose in unless someone asks for help.

Nếu không ai nhờ giúp đỡ thì bạn không nên **xía mũi vào**.

He tends to poke his nose in at work, which annoys his colleagues.

Anh ấy thường xuyên **xía mũi vào** công việc nên đồng nghiệp thấy khó chịu.