"plex" in Vietnamese
Definition
Từ lóng để chỉ toà nhà nhỏ chia thành nhiều căn hộ riêng biệt, như duplex hoặc triplex. Thường dùng ở Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng không trang trọng tại Canada và một số miền bắc Mỹ. Thường gặp trong quảng cáo cho thuê nhà hoặc trò chuyện địa phương.
Examples
They just moved into a plex on Main Street.
Họ vừa chuyển vào một **plex** trên đường Main.
We are looking for a two-bedroom plex.
Chúng tôi đang tìm một **plex** hai phòng ngủ.
The rent for this plex is affordable.
Tiền thuê **plex** này khá phải chăng.
My friend just bought a four-unit plex to rent out.
Bạn tôi vừa mua một **plex** bốn căn để cho thuê.
It's hard to find a pet-friendly plex in this area.
Rất khó tìm **plex** cho phép nuôi thú cưng ở khu vực này.
We ended up choosing a plex because it was cheaper than a house.
Chúng tôi đã chọn **plex** vì rẻ hơn nhà riêng.